Problems
| Mã bài ▴ | Đề bài | Dạng bài | Điểm | AC % | Thành viên |
|---|---|---|---|---|---|
| a01a000005 | Số gấp đôi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 53,8% | 628 |
| a01a000006 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 50,2% | 544 |
| a01a000007 | Số có ba chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 57,8% | 506 |
| a01a000008 | Chữ số đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 34,5% | 428 |
| a01a000009 | Tính giá trị biểu thức 4 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 59,1% | 460 |
| a01a000010 | HCN dấu * | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 59,8% | 420 |
| a01a000011 | Hình vuông | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 56,0% | 421 |
| a01a000012 | Biểu thức và phép toán số học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 51,7% | 366 |
| a01a000013 | Hàng chục - hàng đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 43,3% | 361 |
| a01a000014 | Phép tính | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,4% | 394 |
| a01a000015 | Trăm - Chục - Đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,6% | 345 |
| a01a000016 | Số liền trước - Số liền sau | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 85,1% | 361 |
| a01a000017 | Số lập phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 57,6% | 340 |
| a01a000018 | HCN dấu $ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,9% | 310 |
| a01a000019 | Tổng - Tích | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 62,0% | 322 |
| a01a000020 | Tổng số dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 63,2% | 314 |
| a01a000021 | Phép tính phức tạp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 65,5% | 298 |
| a01a000022 | Tính giá trị biểu thức 6 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 82,2% | 305 |
| a01a000023 | Tổng bình phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 80,1% | 304 |
| a01a000024 | Nhập môn - Tổ hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 48,0% | 149 |
| a01a000025 | Nhâp môn - Chỉnh hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 55,1% | 137 |
| a01a000026 | Đăng kí dự thi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 85,4% | 262 |
| a01b000001 | Chu vi diện tích hình tròn | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 50,0% | 255 |
| a01b000002 | Remaining Time | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 52,5% | 196 |
| a01b000003 | Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,Toán: Hình học | 100p | 42,0% | 142 |
| a01b000004 | Nội quy trường học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 69,1% | 237 |
| a01b000005 | A - Blackjack | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,4% | 180 |
| a01b000007 | Số hạng | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 0,0% | 0 |
| a01b000008 | Căn n | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 45,9% | 210 |
| a01b000009 | Các phép toán | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 61,0% | 154 |
| a01b000013 | Phần nguyên - Phần lẻ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 33,2% | 99 |
| a01b000014 | Phép chia | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 35,0% | 100 |
| a01b000016 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 79,5% | 189 |
| a01b000016b | Mã ASCII | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 20,6% | 55 |
| a01b000018 | Số có 2 chữ số (1) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 76,2% | 198 |
| a01b000019 | Số có 3 chữ số (2) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 60,0% | 172 |
| a01c000002 | A - Grouping 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,3% | 124 |
| a01c000003 | Tổng số lẻ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 68,6% | 156 |
| a01c000004 | Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 58,7% | 103 |
| a01c000006 | Những lá cờ vui | A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp | 100p | 62,7% | 304 |
| a01c000007 | Trồng hoa | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,4% | 172 |
| a01c000008 | Nhiệm vụ 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 83,7% | 177 |
| a01c000018 | Giao điểm 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 56,4% | 101 |
| a01c000019 | Giao điểm 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 66,9% | 91 |
| a01c000020 | Giao điểm 3 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 29,0% | 69 |
| a01d000006 | Tính số bàn học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 42,1% | 189 |
| a02a000001 | Số chẵn - Số lẻ | A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh | 100p | 57,4% | 324 |
| a02a000002 | Chia hết | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 38,8% | 115 |
| a02a000003 | Năm nhuận | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 57,3% | 125 |
| a02a000004 | Số lớn hơn 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 73,8% | 130 |