Problems
| Mã bài ▴ | Đề bài | Dạng bài | Điểm | AC % | Thành viên |
|---|---|---|---|---|---|
| a01a000005 | Số gấp đôi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 54,3% | 763 |
| a01a000006 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 50,1% | 642 |
| a01a000007 | Số có ba chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 58,0% | 560 |
| a01a000008 | Chữ số đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 33,9% | 465 |
| a01a000009 | Tính giá trị biểu thức 4 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 58,9% | 498 |
| a01a000010 | HCN dấu * | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 58,5% | 455 |
| a01a000011 | Hình vuông | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 56,2% | 458 |
| a01a000012 | Biểu thức và phép toán số học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 51,3% | 393 |
| a01a000013 | Hàng chục - hàng đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 44,3% | 401 |
| a01a000014 | Phép tính | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,9% | 423 |
| a01a000015 | Trăm - Chục - Đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 73,0% | 372 |
| a01a000016 | Số liền trước - Số liền sau | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 85,2% | 390 |
| a01a000017 | Số lập phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 57,9% | 370 |
| a01a000018 | HCN dấu $ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 70,3% | 337 |
| a01a000019 | Tổng - Tích | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 61,5% | 347 |
| a01a000020 | Tổng số dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 62,7% | 339 |
| a01a000021 | Phép tính phức tạp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 66,6% | 325 |
| a01a000022 | Tính giá trị biểu thức 6 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 82,3% | 329 |
| a01a000023 | Tổng bình phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 80,5% | 329 |
| a01a000024 | Nhập môn - Tổ hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 47,9% | 166 |
| a01a000025 | Nhâp môn - Chỉnh hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 57,5% | 150 |
| a01a000026 | Đăng kí dự thi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 84,3% | 280 |
| a01b000001 | Chu vi diện tích hình tròn | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 50,4% | 275 |
| a01b000002 | Remaining Time | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 53,2% | 213 |
| a01b000003 | Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,Toán: Hình học | 100p | 42,8% | 161 |
| a01b000004 | Nội quy trường học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 69,9% | 257 |
| a01b000005 | A - Blackjack | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,7% | 198 |
| a01b000007 | Số hạng | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 0,0% | 0 |
| a01b000008 | Căn n | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 46,3% | 229 |
| a01b000009 | Các phép toán | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 62,1% | 187 |
| a01b000013 | Phần nguyên - Phần lẻ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 34,4% | 111 |
| a01b000014 | Phép chia | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 35,7% | 114 |
| a01b000016 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 80,0% | 203 |
| a01b000016b | Mã ASCII | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 19,8% | 56 |
| a01b000018 | Số có 2 chữ số (1) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 77,0% | 213 |
| a01b000019 | Số có 3 chữ số (2) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 60,2% | 187 |
| a01c000002 | A - Grouping 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,7% | 136 |
| a01c000003 | Tổng số lẻ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 69,8% | 170 |
| a01c000004 | Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 60,4% | 110 |
| a01c000006 | Những lá cờ vui | A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp | 100p | 61,8% | 331 |
| a01c000007 | Trồng hoa | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,0% | 187 |
| a01c000008 | Nhiệm vụ 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 84,3% | 194 |
| a01c000018 | Giao điểm 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 56,3% | 115 |
| a01c000019 | Giao điểm 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 68,5% | 101 |
| a01c000020 | Giao điểm 3 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 30,7% | 76 |
| a01d000006 | Tính số bàn học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 42,7% | 203 |
| a02a000001 | Số chẵn - Số lẻ | A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh | 100p | 58,4% | 352 |
| a02a000002 | Chia hết | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 38,9% | 126 |
| a02a000003 | Năm nhuận | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 57,7% | 138 |
| a02a000004 | Số lớn hơn 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 72,0% | 141 |