Problems
Mã bài ▴ | Đề bài | Dạng bài | Điểm | AC % | Thành viên |
---|---|---|---|---|---|
a01a000001 | Xin chào! | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 56,8% | 62 |
a01a000002 | Nhập xuất số nguyên | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 77,5% | 59 |
a01a000003 | A Plus B | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 76,4% | 54 |
a01a000004 | Số gấp 3 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 78,8% | 49 |
a01a000005 | Số gấp đôi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 92,6% | 50 |
a01a000006 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 71,2% | 47 |
a01a000007 | Số có ba chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 66,2% | 45 |
a01a000008 | Chữ số đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 66,2% | 45 |
a01a000009 | Tính giá trị biểu thức 4 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,9% | 43 |
a01a000010 | HCN dấu * | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 76,4% | 42 |
a01a000011 | Hình vuông | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 73,3% | 43 |
a01a000012 | Biểu thức và phép toán số học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 69,1% | 38 |
a01a000013 | Hàng chục - hàng đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 54,2% | 38 |
a01a000014 | Phép tính | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 81,3% | 37 |
a01a000015 | Trăm - Chục - Đơn vị | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 87,8% | 36 |
a01a000016 | Số liền trước - Số liền sau | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 94,7% | 36 |
a01a000017 | Số lập phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 77,1% | 36 |
a01a000018 | HCN dấu $ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 81,8% | 36 |
a01a000019 | Tổng - Tích | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 70,8% | 34 |
a01a000020 | Tổng số dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 69,8% | 36 |
a01a000021 | Phép tính phức tạp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 65,3% | 32 |
a01a000022 | Tính giá trị biểu thức 6 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 92,1% | 35 |
a01a000023 | Tổng bình phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,9% | 34 |
a01a000024 | Nhập môn - Tổ hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 51,0% | 25 |
a01a000025 | Nhâp môn - Chỉnh hợp | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 55,3% | 21 |
a01a000026 | Đăng kí dự thi | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 100,0% | 31 |
a01b000001 | Chu vi diện tích hình tròn | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,1% | 31 |
a01b000002 | Remaining Time | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 46,3% | 25 |
a01b000003 | Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,Toán: Hình học | 100p | 38,6% | 17 |
a01b000004 | Nội quy trường học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 76,5% | 26 |
a01b000005 | A - Blackjack | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 90,9% | 20 |
a01b000007 | Số hạng | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 0,0% | 0 |
a01b000008 | Căn n | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 60,5% | 26 |
a01b000009 | Các phép toán | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 66,7% | 14 |
a01b000016 | Số có 2 chữ số | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 95,8% | 22 |
a01b000018 | Số có 2 chữ số (1) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 87,5% | 21 |
a01b000019 | Số có 3 chữ số (2) | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 76,0% | 19 |
a01c000001 | Khối lập phương | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 83,3% | 14 |
a01c000002 | A - Grouping 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 41,7% | 15 |
a01c000003 | Tổng số lẻ | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 72,4% | 20 |
a01c000004 | Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 65,2% | 15 |
a01c000006 | Những lá cờ vui | A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp | 100p | 70,3% | 24 |
a01c000007 | Trồng hoa | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 90,0% | 18 |
a01c000008 | Nhiệm vụ 1 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 88,9% | 16 |
a01d000006 | Tính số bàn học | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh | 100p | 56,3% | 18 |
a02a000001 | Số chẵn - Số lẻ | A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh | 100p | 85,2% | 23 |
a02b000001 | Giải bóng đá | A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh | 100p | 59,3% | 16 |
a02b000008 | Kiểm tra số | A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp | 100p | 60,0% | 18 |
a02b000009 | Số lớn hơn | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 23,5% | 12 |
a02b000010 | Số dư 2 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100p | 46,4% | 12 |