Problems
Reset Reset
Mã bài ▴ Đề bài Dạng bài Điểm AC % Thành viên
a09d0000008 MATH - Phân tích thừa số nguyên tố 4 Số học: Phân tích thừa số nguyên tố 100p 73,2% 41
a09d000001 Nhập môn - Tính a mũ n chia để trị A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 32,7% 48
a09d000002 MATH - Tích các thừa số nguyên tố Số học: Phân tích thừa số nguyên tố 100p 60,8% 31
a09d000003 MATH - Dãy tuyệt vời Số học: Ước, bội 100p 14,0% 17
a09d000004 MATH - Easy math Toán: Số học 100p 1,5% 2
a09d000007 MATH - Phân tích thừa số nguyên tố 3 Số học: Phân tích thừa số nguyên tố 100p 31,9% 30
a09d000009 Số hoàn hảo kiểu mới A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 53,6% 43
a0hoikhoephudong Hội khỏe Phù Đổng A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 24,3% 132
n0100a Xin chào! A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 48,0% 263
n0101a Nhập xuất số nguyên A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 73,5% 243
n0102a Tính toán 1 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 71,9% 254
n0103a Tính toán 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 73,6% 235
n0207a Ba cạnh tam giác A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 2,4% 4
n0208a Phương trình bậc 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 76,9% 27
n0211b Ba điểm thẳng hàng A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 41,8% 22
n0212b Chia hết cho 3 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 32,8% 39
n0213b Số nhỏ nhì A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 46,4% 26
n0214b Quy tắc chia A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 51,9% 42
n0215a Bằng nhau A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 76,3% 27
n0216d Ngày sinh A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 50,0% 12
n0217c Nhiều tuổi hơn A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 24,8% 35
n0301a Dấu sao A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 63,3% 19
n0302a Số tự nhiên A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 21,5% 14
n0303a Dấu thăng A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 27,9% 12
n0304a Dấu đô la A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 64,7% 11
n0305b Số không A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 47,6% 10
n0306b Giai thừa A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 33,3% 9
n0307c Số dãy nhị phân A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 84,6% 11
n0308b Dãy số 1 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 73,1% 19
n0309c Dãy số 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 18,7% 15
n0310c Tổng giai thừa A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 2,3% 2
n0311b Bảng ký tự A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 77,8% 7
n0312a Tổng mũ bốn A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 75,0% 12
n0313b Tổng mũ ba A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 26,9% 13
n0314b Tổng bằng n A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 58,6% 36
n0401a Giá trị nhỏ nhất A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 30,6% 11
n0402a Tổng mảng A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 71,0% 21
n0403a Tổng lẻ A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán,A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100 43,9% 18
n0404b Giá trị lớn nhất A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 76,9% 10
n0405b Giá trị lẻ nhỏ nhất A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 39,1% 9
n0406a Giá trị chia hết cho 3 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 68,8% 11
n0407a Tổng trị tuyệt đối A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 100,0% 10
n0408a Các số không nhỏ hơn X A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 52,9% 9
n0409a Số thuộc đoạn A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 75,0% 9
n0410b Số chính phương A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 16,7% 10
n0411b Đếm nghịch thế A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100 35,4% 50
n0412b Sắp xếp A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100 40,8% 18
n0413b Tổng bình phương A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100 23,5% 8
n0414c QuickSort A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100 72,7% 16
n0415b Số lần xuất hiện nhiều nhất A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100 72,2% 11