Problems
| Mã bài ▴ | Đề bài | Dạng bài | Điểm | AC % | Thành viên |
|---|---|---|---|---|---|
| n0416a | Chia hết cho 3 | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 48,0% | 12 |
| n0417b | Ký tự xuất hiện nhiều nhất | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 48,8% | 21 |
| n0418b | Chia hết cho 3 và 5 | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 38,5% | 9 |
| n0419b | Giá trị nhỏ nhất đến k | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 47,9% | 22 |
| n0420c | Trộn mảng | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 0,0% | 0 |
| n0421d | Phần tử trung vị | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 27,9% | 16 |
| n0501a | In ma trận | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 65,6% | 21 |
| n0502a | Tổng trên ma trận | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 77,8% | 21 |
| n0503b | Hàng có tổng lớn nhất | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 53,7% | 21 |
| n0504b | Cột có tổng lớn nhất | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 63,0% | 17 |
| n0505a | Giá trị chẵn lớn nhất | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 35,1% | 19 |
| n0506a | Tổng trên đường chéo chính | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 50,0% | 12 |
| n0507b | Tổng trên đường chéo phụ | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 32,0% | 8 |
| n0508c | Tổng trên biên ma trận | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 0,0% | 0 |
| n0509a | Tổng hai ma trận | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 66,7% | 7 |
| n0510b | Tích hai ma trận | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 80,0% | 4 |
| n0511c | Tổng các bảng vuông | A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều | 100 | 0,0% | 0 |
| n0601a | Độ dài xâu | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 78,0% | 43 |
| n0602a | Đếm ký tự | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 68,3% | 38 |
| n0603a | Ký tự hoa | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 68,2% | 41 |
| n0604a | Ký tự số | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 62,5% | 35 |
| n0605b | Xâu đói xứng | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 70,9% | 34 |
| n0606b | Tổng chữ số | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 55,4% | 47 |
| n0607b | Đếm số từ | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 46,8% | 21 |
| n0608b | Loại bỏ chữ số | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 46,7% | 21 |
| n0609b | Số ký tự phân biệt | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 72,7% | 15 |
| n0610c | Mã hóa 1 | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 71,4% | 17 |
| n0611c | Mã hóa 2 | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 11,6% | 5 |
| n0612d | Mã hóa 3 | A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự | 100 | 46,9% | 12 |
| n0801a | Tổng các chữ số | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 79,5% | 30 |
| n0802a | Tổng chữ số chia hết cho 9 | A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán | 100 | 42,9% | 3 |
| n0803a | Đếm ước chung lớn nhất | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 0,0% | 0 |
| n0804a | Đếm bội chung nhỏ nhất | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 33,3% | 1 |
| n0805a | Số ước chia hết cho 7 | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 100,0% | 2 |
| n0806a | Bội chung tổng chữ số | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 60,7% | 16 |
| n0807b | Nguyên tố lớn nhất | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 62,5% | 10 |
| n0808b | Nguyên tố nhỏ nhất | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 48,0% | 11 |
| n0901a | Hình bình hành | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 61,1% | 9 |
| n0902a | Diện tích hình bình hành | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 60,0% | 6 |
| n0903b | Diện tích đa giác lồi | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 33,3% | 1 |
| n0904c | Danh sách học sinh | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều,A - Nhập môn: 08 - Cấu trúc bản ghi struct | 100 | 0,0% | 0 |
| n0905b | Cầu thủ trẻ nhất | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều | 100 | 16,7% | 2 |
| n1001a | Số lượng số nguyên tố | A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều,A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 48,3% | 13 |
| n1002b | Số nguyên tố trong đoạn | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 12,7% | 9 |
| n1003b | Số đặc biệt | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 1,3% | 1 |
| n1004c | Số bin bon | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 38,5% | 6 |
| n1005b | Số nguyên tố fibonacci | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 33,3% | 3 |
| n1006a | Cơ số k | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 50,0% | 2 |
| n1007b | Ước | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 0,0% | 0 |
| n1008b | Số thừa số nguyên tố | A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 | 100 | 14,3% | 1 |