Problems
Reset Reset
Mã bài ▴ Đề bài Dạng bài Điểm AC % Thành viên
a02a000005 Số lớn hơn 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 63,4% 102
a02b000001 Giải bóng đá A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 46,5% 213
a02b000008 Kiểm tra số A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 62,4% 209
a02b000009 Số lớn hơn A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 30,7% 119
a02b000010 Số dư 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 35,0% 125
a02c000001 Hóa đơn tiền điện A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 44,1% 202
a02d000001 Cấp Số Cộng A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 42,7% 107
a03a000001 Giai thừa A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 47,0% 199
a03a000004 Chữ cái lặp A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 77,4% 188
a03a000005 In số tự nhiên (1) A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 57,1% 179
a03a000006 In số tự nhiên (2) A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 68,5% 182
a03a000007 In các số chẵn 1 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 62,9% 185
a03b000001 Hình chữ nhật ### A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 66,5% 209
a03b000002 Lũy thừa A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 76,9% 177
a03b000003 Tam giác vuông A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 55,5% 155
a03c000001 Bàn cờ vua A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 58,5% 151
a03c000005 Tiền gửi ngân hàng A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 62,5% 148
a03c000006 Vòng lặp lồng nhau 1 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 37,2% 143
a03c000007 Vòng lặp lồng nhau 2 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 55,0% 113
a03c000008 Vòng lặp lồng nhau 3 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 54,7% 74
a03c000009 Vòng lặp lồng nhau 4 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 59,5% 70
a03c000010 Vòng lặp lồng nhau 5 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 53,5% 60
a04a000001 Tổng chữ số (phiên bản số nguyên) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 63,0% 116
a04a000002 Hàm - A + B A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 79,5% 130
a04a000003 Hàm: A - B A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 92,1% 127
a04a000004 Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 76,2% 119
a04a000005 Tổng các phần tử của mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 52,9% 156
a04a000006 Tổng các phần tử chẵn trong mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 76,3% 134
a04a000007 Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 85,3% 124
a04b000001 Số chính phương(cb) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 47,1% 105
a04b000004 Hàm - So sánh hai luỹ thừa A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 26,0% 75
a04b000005 Hàm - Số mũ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 55,8% 86
a04b000006 Số vui vẻ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 49,7% 82
a04b000007 Tổng nguyên tố A - Nhập môn: 04 - Hàm (function),Toán: Số học 100p 55,8% 85
a04b000008 Số chính phương lớn nhất (lặp) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 51,2% 78
a05a000001 Tổng các số lớn hơn X A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 54,5% 107
a05a000002 In ma trận A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều 100p 57,5% 64
a05b000001 Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 52,6% 97
a05b000002 Tổng trên ma trận A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều 100p 71,7% 63
a05c000001 Thang máy B - Thuật toán cơ bản: 02 - Sắp xếp 100p 16,6% 25
a07a000001 Bội của 9 A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự 100p 28,5% 63
a07d000001 Đàn kiến A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự 100p 56,6% 25
a09a000003 Kiểm tra số nguyên tố (cơ bản) A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 70,6% 82
a09a000004 Hàm - Kiểm tra số nguyên tố A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp,Số học: Số nguyên tố cơ bản 100p 56,0% 121
a09b000001 Số phong phú A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 23,2% 79
a09b000002 Duyệt ước 1 A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 21,0% 67
a09b000005 Số gần nguyên tố A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 60,5% 64
a09b000006 Số các số chia hết cho 3 hoặc 5 Toán: Số học 100p 77,6% 52
a09b000009 Duyệt ước 2 A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 60,7% 75
a09c000001 Không nguyên tố A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 28,0% 55