Problems
Reset Reset
Mã bài ▴ Đề bài Dạng bài Điểm AC % Thành viên
a02a000005 Số lớn hơn 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100 65,2% 114
a02b000001 Giải bóng đá A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 43,9% 242
a02b000008 Kiểm tra số A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 63,1% 230
a02b000009 Số lớn hơn A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 31,0% 128
a02b000010 Số dư 2 A - Nhập môn: 01 - Biến, hằng và phép toán 100p 35,0% 137
a02c000001 Hóa đơn tiền điện A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 45,3% 226
a02d000001 Cấp Số Cộng A - Nhập môn: 02 - Cấu trúc rẽ nhánh 100p 44,1% 114
a03a000001 Giai thừa A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 48,2% 233
a03a000004 Chữ cái lặp A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 77,2% 201
a03a000005 In số tự nhiên (1) A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 56,1% 193
a03a000006 In số tự nhiên (2) A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 66,8% 203
a03a000007 In các số chẵn 1 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 62,6% 203
a03b000001 Hình chữ nhật ### A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 66,5% 230
a03b000002 Lũy thừa A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 76,2% 186
a03b000003 Tam giác vuông A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 56,1% 168
a03c000001 Bàn cờ vua A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 59,7% 160
a03c000005 Tiền gửi ngân hàng A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 63,3% 169
a03c000006 Vòng lặp lồng nhau 1 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 38,0% 152
a03c000007 Vòng lặp lồng nhau 2 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 55,3% 116
a03c000008 Vòng lặp lồng nhau 3 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 54,5% 78
a03c000009 Vòng lặp lồng nhau 4 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 60,2% 72
a03c000010 Vòng lặp lồng nhau 5 A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp 100p 54,3% 62
a04a000001 Tổng chữ số (phiên bản số nguyên) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 63,2% 124
a04a000002 Hàm - A + B A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 79,4% 141
a04a000003 Hàm: A - B A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 89,5% 134
a04a000004 Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 76,2% 125
a04a000005 Tổng các phần tử của mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 54,3% 165
a04a000006 Tổng các phần tử chẵn trong mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 76,7% 137
a04a000007 Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 84,4% 126
a04b000001 Số chính phương(cb) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 47,8% 110
a04b000004 Hàm - So sánh hai luỹ thừa A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 27,7% 81
a04b000005 Hàm - Số mũ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 56,5% 90
a04b000006 Số vui vẻ A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 50,3% 84
a04b000007 Tổng nguyên tố A - Nhập môn: 04 - Hàm (function),Toán: Số học 100p 56,4% 87
a04b000008 Số chính phương lớn nhất (lặp) A - Nhập môn: 04 - Hàm (function) 100p 52,6% 81
a05a000001 Tổng các số lớn hơn X A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 55,1% 111
a05a000002 In ma trận A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều 100p 57,6% 66
a05b000001 Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp A - Nhập môn: 05 - Mảng một chiều 100p 52,3% 98
a05b000002 Tổng trên ma trận A - Nhập môn: 06 - Mảng hai chiều 100p 71,3% 64
a05c000001 Thang máy B - Thuật toán cơ bản: 02 - Sắp xếp 100p 16,1% 26
a07a000001 Bội của 9 A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự 100p 28,0% 65
a07d000001 Đàn kiến A - Nhập môn: 07 - Xâu ký tự 100p 58,9% 28
a09a000003 Kiểm tra số nguyên tố (cơ bản) A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 71,2% 86
a09a000004 Hàm - Kiểm tra số nguyên tố A - Nhập môn: 03 - Cấu trúc lặp,Số học: Số nguyên tố cơ bản 100p 56,2% 132
a09b000001 Số phong phú A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 24,1% 84
a09b000002 Duyệt ước 1 A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 21,7% 70
a09b000005 Số gần nguyên tố A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 60,7% 66
a09b000006 Số các số chia hết cho 3 hoặc 5 Toán: Số học 100p 75,3% 57
a09b000009 Duyệt ước 2 A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 58,8% 77
a09c000001 Không nguyên tố A - Nhập môn: 09 - Số học cơ bản 1 100p 31,0% 61